Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

美好

měi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđẹp; tốt đẹp
Âm Hán Việtmỉ háo
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đẹp
  2. 2 tốt đẹp

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập