Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旧书

Phồn thể: [舊書]
jiùshū
Nghĩa tiếng Việtsách cũ; sách đã qua sử dụng; sách cổ
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sách cũ
  2. 2 sách đã qua sử dụng
  3. 3 sách cổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập