Từ ghép
旧书
Phồn thể: [舊書]Nghĩa
- 1 sách cũ
- 2 sách đã qua sử dụng
- 3 sách cổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.