Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiù

旧

Nghĩacũ; đối lập: mới 新; trước
Bộ thủ日
Âm Hán Việtcựu
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiùÂm Hán Việt: cựucũ; đối lập: mới 新; trước

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 丨 + 日

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.