Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

民意

mínyì
Nghĩa tiếng Việtdư luận ý kiến của nhân dân; nguyện vọng của quần chúng; ý chí của nhân dân
Âm Hán Việtdân ý
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dư luận ý kiến của nhân dân
  2. 2 nguyện vọng của quần chúng
  3. 3 ý chí của nhân dân

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập