Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

时代

Phồn thể: [時代]
shídài
Nghĩa tiếng Việtthời đại; kỷ nguyên; thời kỳ
Âm Hán Việtthì đại
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thời đại
  2. 2 kỷ nguyên
  3. 3 thời kỳ
  4. 4 giai đoạn (trong cuộc đời)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

时代

Phồn thể: [時代]
Shídài
Nghĩa tiếng ViệtTime, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập