Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

划时代

Phồn thể: [劃時代]
huàshídài
Nghĩa tiếng Việtmang tính thời đại
Âm Hán Việtvạch thì đại
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 mang tính thời đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập