Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

议题

Phồn thể: [議題]
yìtí
Nghĩa tiếng Việtchủ đề thảo luận; chủ đề; đề tài
Âm Hán Việtnghị đề
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chủ đề thảo luận
  2. 2 chủ đề
  3. 3 đề tài
  4. 4 vấn đề (đang thảo luận)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập