Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

最初

zuìchū
Nghĩa tiếng Việtđầu tiên; chủ yếu; ban đầu
Âm Hán Việttối sơ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đầu tiên
  2. 2 chủ yếu
  3. 3 ban đầu
  4. 4 nguyên bản
  5. 5 lúc đầu
  6. 6 ban sơ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập