Cấp: HSK 5Từ ghép
治疗
Phồn thể: [治療]Nghĩa tiếng Việtđiều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
Âm Hán Việttrị liệu
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 điều trị (một bệnh)
- 2 điều trị y tế
- 3 liệu pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 治疗法[治療法]liệu pháp
- 放射治疗[放射治療]xạ trị
- 根管治疗[根管治療]điều trị tủy răng (nha khoa)
- 光照治疗[光照治療]liệu pháp ánh sáng; quang trị liệu
- 化学治疗[化學治療]hóa trị liệu
- 基因治疗[基因治療]liệu pháp gen
- 捏脊治疗[捏脊治療]nắn khớp (y học)
- 物理治疗[物理治療]vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
- 治疗炎症[治療炎症]thuốc kháng viêm
- 住院治疗[住院治療]nhận điều trị tại bệnh viện; nhập viện
- 反射区治疗[反射區治療]liệu pháp phản xạ (y học thay thế)
- 高压氧治疗[高壓氧治療]y học cao áp; liệu pháp oxy cao áp (HBOT); cũng gọi là 高压氧疗法 (gāoyāyǎngliáofǎ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 成就[thành tựu]Cấp: HSK 5thành tựu; thành công; đạt được
- 制度[chế độ]Cấp: HSK 5hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 制造[製造][chế tạo]Cấp: HSK 5sản xuất; làm
- 制作[製作][chế tác]Cấp: HSK 5làm; sản xuất
- 重大[trọng đại]Cấp: HSK 5lớn; lao; quan trọng
- 众多[眾多][chúng đa]Cấp: HSK 5đông đảo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này