Houzii
← Từ điển
Từ ghép

住院治疗

Phồn thể: [住院治療]
zhùyuànzhìliáo
Nghĩa tiếng Việtnhận điều trị tại bệnh viện; nhập viện
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa