Từ ghép
住院治疗
Phồn thể: [住院治療]Nghĩa
- 1 nhận điều trị tại bệnh viện
- 2 nhập viện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.