Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhù

住

Nghĩasống; ở; lưu lại
Bộ thủ亻
Âm Hán Việttrú
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhùÂm Hán Việt: trúsống; ở; lưu lại

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 主

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.