Chữ Hán
住
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: trúsống; ở; lưu lại
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 主
Từ có chữ này
- 住院Âm Hán Việt: trú việnnhập viện; điều trị nội trúHSK 3
- 入住Âm Hán Việt: nhập trúnhận phòng (ở khách sạn, v.v.)HSK 4
- 住址Âm Hán Việt: trú xởiđịa chỉHSK 5
- 住宿Âm Hán Việt: trú túcở lại; chỗ ở; nhà ởHSK 5
- 住房Âm Hán Việt: trú phòngnhà ởHSK 5
- 居住Âm Hán Việt: cư trúcư trú; sinh sống; sống ở một nơiHSK 5
- 住宅Âm Hán Việt: trú trạchnơi ở; ngôi nhà; chỗ ởHSK 6
- 衣食住行Âm Hán Việt: y thực trú hàngáo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con ngườiHSK 6
- 住处Âm Hán Việt: trú xửnơi cư trú; chỗ ởHSK 7–9
- 住户Âm Hán Việt: trú hộhộ gia đình; cư dân; chủ hộHSK 7–9
- 禁不住Âm Hán Việt: cấm bất trúkhông chịu được; không nhịn đượcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你们那天早上很早去坐飞机吗?坐了几个小时?住在哪儿?Sáng hôm đó các bạn đi máy bay từ rất sớm à? Bay mất mấy tiếng đồng hồ? Ở tại đâu?
- 对,早上六点就去了,我们坐了三个小时的飞机,在朋友家住了一年。我很爱我的家人!Đúng vậy, 6 giờ sáng đã đi rồi, chúng mình đi máy bay 3 tiếng đồng hồ, ở nhà người bạn một năm. Mình rất yêu gia đình mình!
- 小侯,听说你前几天重感冒,还发烧住院了?我们好久没见你,心里都很担心你!Tiểu Hầu ơi, nghe nói mấy hôm trước bạn bị cảm nặng, còn sốt phải nhập viện à? Tụi mình lâu lắm không gặp bạn, trong lòng ai cũng lo lắng cho bạn!
- 让大家担心了!刚住院的时候,我耳朵、嘴、腿和脚都疼,心里有一点儿害怕和难过,差一点儿哭起来。Để mọi người phải lo lắng rồi! Lúc mới nhập viện, tai, miệng, đùi và chân mình đều đau, trong lòng hơi sợ và buồn, suýt nữa thì bật khóc.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.