Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
zhùsù

住宿

Nghĩa tiếng Việtở lại; chỗ ở; nhà ở
Âm Hán Việttrú túc
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa