Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
xiǔ · sù · Sù · xiù · sù

宿

Nghĩaxiǔ đêm; lượng từ cho đêm; sù biến thể cũ của 宿 (sù); Sù họ [Su4]; xiù chòm sao; sù trọ qua đêm; cũ; trước đây
Bộ thủ宀
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • xiǔđêm; lượng từ cho đêm
  • sùbiến thể cũ của 宿 (sù)
  • Sùhọ [Su4]
  • xiùchòm sao
  • sùtrọ qua đêm; cũ; trước đây

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 佰

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.