Chữ đơnChữ đa âm
宿
Phồn thể: [㝛]Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 宿 (sù)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 宿舍[túc xá]Cấp: HSK 5ký túc xá; phòng ký túc; chỗ ở
- 住宿[trú túc]Cấp: HSK 5ở lại; chỗ ở; nhà ở
- 民宿[dân túc]Cấp: HSK 6(vay mượn chính tả từ tiếng Nhật 民宿 "minshuku") bất động sản cho thuê qua Airbnb hoặc nền tảng tương tự; nhà khách; nhà nghỉ; homestay
- 归宿[歸宿][quy túc]Cấp: HSK 7–9nơi để quay về; nhà; điểm đến cuối cùng
- 食宿[thực túc]Cấp: HSK 7–9ăn ở; phòng và ăn
- 风餐露宿[風餐露宿][phong xan lộ túc]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: ăn gió ngủ sương (thành ngữ); nghĩa bóng: chịu đựng gian khổ
- 八宿huyện Baxoi, tiếng Tây Tạng: Dpa' shod rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng
- 奸宿[姦宿]gian dâm; hiếp dâm
- 借宿ở nhờ; xin chỗ ở
- 寄宿ở lại; lưu trú; ở trọ
- 留宿cho khách ở lại; ở qua đêm
- 娄宿[婁宿]Bond (chòm sao Trung Quốc)