Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

宿

Phồn thể: [㝛]
sù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 宿 (sù)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 宿 (sù)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

宿

Sù
Nghĩa tiếng Việthọ [Su4]
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Su4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

宿

xiù
Nghĩa tiếng Việtchòm sao
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 chòm sao

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

宿

xiǔ
Nghĩa tiếng Việtđêm; lượng từ cho đêm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đêm
  2. 2 lượng từ cho đêm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

宿

sù
Nghĩa tiếng Việttrọ qua đêm; cũ; trước đây
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trọ qua đêm
  2. 2 cũ
  3. 3 trước đây

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập