Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

食宿

shísù
Nghĩa tiếng Việtăn ở; phòng và ăn
Âm Hán Việtthực túc
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa