Chữ Hán
缩
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: súcrút lại; kéo lại; co lại
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 宿
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 宿xiùchòm sao
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 宿
Từ có chữ này
- 缩小Âm Hán Việt: súc tiểugiảm; bớt; co lạiHSK 5
- 缩短Âm Hán Việt: súc đoảnrút ngắn; cắt giảmHSK 5
- 压缩Âm Hán Việt: áp súcnén; sự nénHSK 6
- 伸缩Âm Hán Việt: thân súcdài ra và ngắn lại; linh hoạt; có thể điều chỉnhHSK 7–9
- 收缩Âm Hán Việt: thu súcrút lại; co lại; thu nhỏHSK 7–9
- 浓缩Âm Hán Việt: nống súccô đặc (một chất lỏng); sự cô đặc; cà phê espressoHSK 7–9
- 畏缩Âm Hán Việt: uý súcrụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lạiHSK 7–9
- 紧缩Âm Hán Việt: khẩn súc(kinh tế) giảm; cắt giảm; thắt chặtHSK 7–9
- 缩减Âm Hán Việt: súc giảmcắt giảm; giảm bớtHSK 7–9
- 缩影Âm Hán Việt: súc ảnhphiên bản thu nhỏ; thế giới vi mô; hình ảnh thu nhỏHSK 7–9
- 缩水Âm Hán Việt: súc thuỷbị co lại (khi giặt); nghĩa bóng: giảm sút (lợi nhuận, v.v.)HSK 7–9
- 萎缩héo; khô héo (cây cối); teo lại (cơ bắp, phong tục xã hội, v.v.)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 阿明,对方公司希望缩短交货期限,同时还要求我们降低百分之五的报价。我们是不是应该适当妥协?Minh ơi, công ty đối phương hy vọng rút ngắn thời hạn giao hàng, đồng thời còn yêu cầu chúng ta giảm 5% báo giá. Chúng ta có nên nhượng bộ thích đáng không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.