Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

缩水

Phồn thể: [縮水]
suōshuǐ
Nghĩa tiếng Việtbị co lại (khi giặt); nghĩa bóng: giảm sút (lợi nhuận, v.v.)
Âm Hán Việtsúc thuỷ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa