Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

萎缩

Phồn thể: [萎縮]
wěisuō
Nghĩa tiếng Việthéo; khô héo (cây cối); teo lại (cơ bắp, phong tục xã hội, v.v.)
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa