Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

缩

Phồn thể: [縮]
suō
Nghĩa tiếng Việtrút lại; kéo lại; co lại
Âm Hán Việtsúc
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 7 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rút lại
  2. 2 kéo lại
  3. 3 co lại
  4. 4 thu nhỏ
  5. 5 giảm
  6. 6 bài lược dịch
  7. 7 cũng đọc là [su4]

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập