Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
缩
Phồn thể: [縮]Nghĩa tiếng Việtrút lại; kéo lại; co lại
Âm Hán Việtsúc
- 1 chữ
- 14 nét
- 7 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 rút lại
- 2 kéo lại
- 3 co lại
- 4 thu nhỏ
- 5 giảm
- 6 bài lược dịch
- 7 cũng đọc là [su4]
Câu ví dụ
- 阿明,对方公司希望缩短交货期限,同时还要求我们降低百分之五的报价。我们是不是应该适当妥协?Minh ơi, công ty đối phương hy vọng rút ngắn thời hạn giao hàng, đồng thời còn yêu cầu chúng ta giảm 5% báo giá. Chúng ta có nên nhượng bộ thích đáng không?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 缩短[縮短][súc đoản]Cấp: HSK 5rút ngắn; cắt giảm
- 缩小[縮小][súc tiểu]Cấp: HSK 5giảm; bớt; co lại
- 压缩[壓縮][áp súc]Cấp: HSK 6nén; sự nén
- 紧缩[緊縮][khẩn súc]Cấp: HSK 7–9(kinh tế) giảm; cắt giảm; thắt chặt
- 浓缩[濃縮][nống súc]Cấp: HSK 7–9cô đặc (một chất lỏng); sự cô đặc; cà phê espresso
- 伸缩[伸縮][thân súc]Cấp: HSK 7–9dài ra và ngắn lại; linh hoạt; có thể điều chỉnh
- 收缩[收縮][thu súc]Cấp: HSK 7–9rút lại; co lại; thu nhỏ
- 缩减[縮減][súc giảm]Cấp: HSK 7–9cắt giảm; giảm bớt
- 缩水[縮水][súc thuỷ]Cấp: HSK 7–9bị co lại (khi giặt); nghĩa bóng: giảm sút (lợi nhuận, v.v.)
- 缩影[縮影][súc ảnh]Cấp: HSK 7–9phiên bản thu nhỏ; thế giới vi mô; hình ảnh thu nhỏ
- 退缩[退縮][thoái súc]Cấp: HSK 7–9lùi lại; co rúm
- 萎缩[萎縮]Cấp: HSK 7–9héo; khô héo (cây cối); teo lại (cơ bắp, phong tục xã hội, v.v.)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ