Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

缩减

Phồn thể: [縮減]
suōjiǎn
Nghĩa tiếng Việtcắt giảm; giảm bớt
Âm Hán Việtsúc giảm
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa