Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiǎn

减

Nghĩahạ; thấp; giảm
Bộ thủ冫
Âm Hán Việtgiảm
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiǎnÂm Hán Việt: giảmhạ; thấp; giảm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 咸

  • Phần chỉ nghĩa: 冫
  • Phần chỉ âm: 咸

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.