Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

减弱

Phồn thể: [減弱]
jiǎnruò
Nghĩa tiếng Việtlàm suy yếu; giảm bớt
Âm Hán Việtgiảm nhược
  • 2 chữ
  • 21 nét