Chữ Hán
咸
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hàmtất cả; mọi người; mỗi
- Chưa có âm thanhhọ [Xian2]
- Chưa có âm thanhđược ướp muối; mặn; keo kiệt
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 戊 + 一 + 口
- 戊wùthiên can thứ năm trong Mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ năm trong thứ tự; chữ "E" hoặc số La Mã "V" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
- 一yī[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 感gǎnÂm Hán Việt: cảmcảm thấy; làm cảm động; chạm vàoHSK 3
- 减jiǎnÂm Hán Việt: giảmhạ; thấp; giảmHSK 4
- 喊hǎnÂm Hán Việt: hảmla hét; hò hét; gọi to (người)HSK 4
- 堿jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)
- 減
- 缄jiān(hộp) gỗ; cốc; biến thể cũ của 缄 (jiān)
- 碱jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)
- 箴zhēncảnh báo; khuyên răn; biến thể của 针 (zhēn)
- 緘
- 觱bìsốt; sừng Tartar
- 鹹
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.