Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xián · Xián · xián

咸

Nghĩatất cả; mọi người; mỗi; họ [Xian2]; được ướp muối; mặn; keo kiệt
Bộ thủ口
Âm Hán Việthàm
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiánÂm Hán Việt: hàmtất cả; mọi người; mỗi
  • XiánChưa có âm thanhhọ [Xian2]
  • xiánChưa có âm thanhđược ướp muối; mặn; keo kiệt

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 戊 + 一 + 口

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.