Chữ Hán
缄
Nghĩa(hộp) gỗ; cốc; biến thể cũ của 缄 (jiān); thư; tổng lại; niêm phong
Bộ thủ纟
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (hộp) gỗ; cốc; biến thể cũ của 缄 (jiān)
- thư; tổng lại; niêm phong
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 咸
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 咸xián[hàm]tất cả; mọi người; mỗi
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 咸
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.