Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiān · jiān

缄

Nghĩa(hộp) gỗ; cốc; biến thể cũ của 缄 (jiān); thư; tổng lại; niêm phong
Bộ thủ纟
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiān(hộp) gỗ; cốc; biến thể cũ của 缄 (jiān)
  • jiānthư; tổng lại; niêm phong

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 咸

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 咸

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.