Chữ đơnChữ đa âm
缄
Phồn thể: [椷]Nghĩa tiếng Việt(hộp) gỗ; cốc; biến thể cũ của 缄 (jiān)
- 1 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hộp) gỗ
- 2 cốc
- 3 biến thể cũ của 缄 (jiān)
- 4 lá thư
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.