Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

缄

Phồn thể: [椷]
jiān
Nghĩa tiếng Việt(hộp) gỗ; cốc; biến thể cũ của 缄 (jiān)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

缄

Phồn thể: [緘]
jiān
Nghĩa tiếng Việtthư; tổng lại; niêm phong
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa