Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缄默

Phồn thể: [緘默]
jiānmò
Nghĩa tiếng Việtgiữ im lặng
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 giữ im lặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập