Chữ Hán
默
Nghĩaim lặng; viết từ trí nhớ
Bộ thủ黑
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- im lặng; viết từ trí nhớ
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 黑 + 犬
Từ có chữ này
- 幽默Âm Hán Việt: u mặc(từ mượn) hài hước; hài hướcHSK 4
- 沉默Âm Hán Việt: tròm mặcít nói; không cởi mở; im lặngHSK 5
- 默默Âm Hán Việt: mặc mặclặng lẽ; không nóiHSK 6
- 默契Âm Hán Việt: mặc khếhiểu ngầm; hiểu nhau; sự hòa hợpHSK 7–9
- 潜移默化Âm Hán Việt: tiềm dời mặc hoáảnh hưởng một cách không nhận ra; tác động một cách bí mậtHSK 7–9
- 默默无闻Âm Hán Việt: mặc mặc vô vănvô danh và không được biết đến (thành ngữ); người ngoài cuộc không có tiếng tăm; một người không tên tuổi; một ẩn sốHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.