Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

默契

mòqì
Nghĩa tiếng Việthiểu ngầm; hiểu nhau; sự hòa hợp
Âm Hán Việtmặc khế
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 6 nghĩa