Chữ Hán
箴
Nghĩacảnh báo; khuyên răn; biến thể của 针 (zhēn)
Bộ thủ⺮
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cảnh báo; khuyên răn; biến thể của 针 (zhēn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 咸
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 咸
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.