Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

箴

zhēn
Nghĩa tiếng Việtcảnh báo; khuyên răn; biến thể của 针 (zhēn)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảnh báo
  2. 2 khuyên răn
  3. 3 biến thể của 针 (zhēn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập