Houzii
← Từ điển
Từ ghép

箴言

zhēnyán
Nghĩa tiếng Việtlời khuyên; răn dạy; châm ngôn
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời khuyên
  2. 2 răn dạy
  3. 3 châm ngôn
  4. 4 Sách Châm Ngôn trong Kinh Thánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập