Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hǎn

喊

Nghĩala hét; hò hét; gọi to (người)
Bộ thủ口
Âm Hán Việthảm
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hǎnÂm Hán Việt: hảmla hét; hò hét; gọi to (người)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 咸

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 咸

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.