Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiǎn · jiǎn

碱

Nghĩabiến thể của 碱 (jiǎn); (hóa học) bazơ; kiềm; soda
Bộ thủ石
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)
  • jiǎn(hóa học) bazơ; kiềm; soda

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 咸

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 咸

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.