Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

碱

Phồn thể: [鹻]
jiǎn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 碱 (jiǎn)
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

碱

Phồn thể: [鹼]
jiǎn
Nghĩa tiếng Việt(hóa học) bazơ; kiềm; soda
  • 1 chữ
  • 14 nét