Chữ đơnChữ đa âm
碱
Phồn thể: [鹻]Nghĩa
- 1 biến thể của 碱 (jiǎn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 茶碱[茶鹼]Theophylline
- 纯碱[純鹼]natri carbonat; tro soda; Na2CO3
- 胆碱[膽鹼]choline (amin liên quan đến vitamin B complex)
- 碱斑[鹼斑]vết kiềm
- 碱度[鹼度]độ kiềm
- 碱化[鹼化]làm cho có tính bazơ hoặc kiềm; kiềm hóa (hóa học)
- 碱荒[鹼荒]đất hoang mặn
- 碱基[鹼基]bazơ (hóa học), nucleobase (bazơ nitơ) (sinh học)
- 碱水[鹼水]nước tro tàu; nước kiềm (dùng trong nấu ăn)
- 碱土[鹼土]đất kiềm
- 碱腺[鹼腺]tuyến kiềm
- 碱性[鹼性]tính kiềm