Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碱土

Phồn thể: [鹼土]
jiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđất kiềm
  • 2 chữ
  • 17 nét