Từ ghép
碱化
Phồn thể: [鹼化]Nghĩa tiếng Việtlàm cho có tính bazơ hoặc kiềm; kiềm hóa (hóa học)
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm cho có tính bazơ hoặc kiềm
- 2 kiềm hóa (hóa học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.