Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碱荒

Phồn thể: [鹼荒]
jiǎnhuāng
Nghĩa tiếng Việtđất hoang mặn
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 đất hoang mặn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập