Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碱水

Phồn thể: [鹼水]
jiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shuǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnước tro tàu; nước kiềm (dùng trong nấu ăn)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 nước tro tàu; nước kiềm (dùng trong nấu ăn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập