Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茶碱

Phồn thể: [茶鹼]
chájiǎn
Nghĩa tiếng ViệtTheophylline
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 Theophylline

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập