Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
jiǎntuì

减退

Phồn thể: [減退]
Nghĩa tiếng Việtrút xuống; giảm đi; suy giảm
Âm Hán Việtgiảm thoái
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa