Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

由于

Phồn thể: [由於]
yóuyú
Nghĩa tiếng Việtdo; bởi vì; nhờ vào
Âm Hán Việtdo ư
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 do
  2. 2 bởi vì
  3. 3 nhờ vào
  4. 4 tại vì
  5. 5 kể từ
  6. 6 vì

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập