Houzii
← Từ điển
Từ ghép
nínhǎo

您好

Nghĩa tiếng Việtxin chào (lịch sự)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 xin chào (lịch sự)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập