Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
tái

台

Nghĩa tiếng Việt(văn cổ) ông (trong thư từ); biến thể của 台 (tái)
Âm Hán Việtthai
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (văn cổ) ông (trong thư từ)
  2. 2 biến thể của 台 (tái)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Tái

台

Nghĩa tiếng ViệtĐài Loan (viết tắt); họ [Tai2]
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Đài Loan (viết tắt)
  2. 2 họ [Tai2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
tái

台

Phồn thể: [檯]
Nghĩa tiếng Việtbàn; cái bàn; quầy
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 bàn; cái bàn; quầy

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Tái

台

Phồn thể: [臺]
Nghĩa tiếng ViệtĐài Loan (viết tắt)
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 Đài Loan (viết tắt)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
tái

台

Phồn thể: [臺]
Nghĩa tiếng Việtbục; sân khấu; sân
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bục
  2. 2 sân khấu
  3. 3 sân
  4. 4 đài
  5. 5 hỗ trợ
  6. 6 nhà ga
  7. 7 đài phát thanh
  8. 8 lượng từ cho xe cộ hoặc máy móc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
tái

台

Phồn thể: [颱]
Nghĩa tiếng Việtbão
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 bão

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập