Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
台
Nghĩa tiếng Việt(văn cổ) ông (trong thư từ); biến thể của 台 (tái)
Âm Hán Việtthai
- 1 chữ
- 5 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (văn cổ) ông (trong thư từ)
- 2 biến thể của 台 (tái)
Câu ví dụ
- 小雪,明天就要上台演讲了,我心里特别紧张,担心自己讲不好,觉得自己真笨。Tiểu Tuyết ơi, ngày mai phải lên bục thuyết trình rồi, trong lòng mình căng thẳng quá, lo mình nói không tốt, thấy mình ngốc thật.
- 王老师,上次演讲比赛失败以后,我一上台面对那么多观众,紧张得连想好的观点都说不出来。Thầy Vương ơi, sau khi thất bại ở cuộc thi diễn thuyết lần trước, em vừa lên sân khấu đối diện bao nhiêu khán giả, căng thẳng đến nỗi ngay cả quan điểm đã nghĩ sẵn cũng không nói ra được.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 窗台[窗臺][song thai]Cấp: HSK 5bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
- 平台[平臺][bình thai]Cấp: HSK 5nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng
- 台灯[檯燈][thai đăng]Cấp: HSK 5đèn bàn
- 台阶[臺階][thai giai]Cấp: HSK 5bậc thềm; bậc thang; bước (qua chướng ngại)
- 舞台[舞臺][vũ thai]Cấp: HSK 5(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
- 阳台[陽台][dương thai]Cấp: HSK 5biến thể của 阳台 (yángtái)
- 阳台[陽臺]Cấp: HSK 5ban công; hiên nhà
- 站台[站臺][trạm thai]Cấp: HSK 5sân ga (ở nhà ga xe lửa); (Trung Hoa Dân Quốc) (người có ảnh hưởng) công khai ủng hộ (ví dụ: cho một ứng cử viên); (Trung Hoa Dân Quốc) trang web
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 上台[thượng thai]Cấp: HSK 6lên nắm quyền (trong chính trị); lên sân khấu (trong nhà hát)
- 台风[臺風][thai phong]Cấp: HSK 6phong thái trên sân khấu, dáng vẻ
- 台风[颱風]Cấp: HSK 6bão
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 不必[bất tất]Cấp: HSK 4không cần; không phải; cũng không nhất thiết
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 是否[thị bĩ]Cấp: HSK 4liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ) · 刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từHSK 3
- Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn 连…都 / 也… · 连 + Danh từ / Cụm động từ (trường hợp cực đoan nhất) + 都 / 也 + Vị ngữ (khẳng định hoặc phủ định)HSK 4
- Phó từ suy đoán tất yếu 势必 & tần suất 动辄 · Hành động/Xu thế + 势必 + Dẫn đến hệ quả | 动辄 + Số lượng lớn/Hành vi cực đoan (hơi một tí là…)HSK 6
- Thành ngữ làm vị ngữ 不言而喻 / 不相上下 · Chủ ngữ + 的重要性 + 不言而喻 | A 与 B 的实力 + 不相上下HSK 6
- Cụm động từ chính sách 向…倾斜 / 促进…均衡 · 推动优质资源向薄弱地区倾斜,促进教育均衡发展HSK 7–9
- Cụm động từ pháp lý 维护…公信力 / 形成有力威慑 · 堵塞监管漏洞,对违法行为形成有力威慑,以维护法律公信力HSK 7–9