Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm
yángtái

阳台

Phồn thể: [陽台]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 阳台 (yángtái)
Âm Hán Việtdương thai
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 阳台 (yángtái)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm
yángtái

阳台

Phồn thể: [陽臺]
Nghĩa tiếng Việtban công; hiên nhà
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa