Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

连

Phồn thể: [連]
lián
Nghĩa tiếng Việtliên kết; gia nhập; kết nối
Âm Hán Việtliên
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 liên kết
  2. 2 gia nhập
  3. 3 kết nối
  4. 4 liên tục
  5. 5 liên tiếp
  6. 6 bao gồm
  7. 7 (dùng với 也 (yě), 都 (dōu),...) thậm chí
  8. 8 đại đội (quân đội)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

连

Phồn thể: [連]
Lián
Nghĩa tiếng Việthọ [Lian2]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Lian2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập