Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
连
Phồn thể: [連]Nghĩa tiếng Việtliên kết; gia nhập; kết nối
Âm Hán Việtliên
- 1 chữ
- 7 nét
- 8 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 liên kết
- 2 gia nhập
- 3 kết nối
- 4 liên tục
- 5 liên tiếp
- 6 bao gồm
- 7 (dùng với 也 (yě), 都 (dōu),...) thậm chí
- 8 đại đội (quân đội)
Câu ví dụ
- 王老师,上次演讲比赛失败以后,我一上台面对那么多观众,紧张得连想好的观点都说不出来。Thầy Vương ơi, sau khi thất bại ở cuộc thi diễn thuyết lần trước, em vừa lên sân khấu đối diện bao nhiêu khán giả, căng thẳng đến nỗi ngay cả quan điểm đã nghĩ sẵn cũng không nói ra được.
- 这次活动非常成功!阿明不仅按时完成了自己负责的任务,并且主动帮大家整理数据,甚至连休息日都在修改计划。Hoạt động lần này vô cùng thành công! Minh không những hoàn thành đúng hạn nhiệm vụ mình phụ trách, mà còn chủ động giúp mọi người chỉnh lý dữ liệu, thậm chí cả ngày nghỉ cũng sửa kế hoạch.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 连接[連接][liên tiếp]Cấp: HSK 5liên kết; nối; kết nối
- 连忙[連忙][liên mang]Cấp: HSK 5ngay lập tức; lập tức
- 连续[連續][liên tục]Cấp: HSK 5liên tục; liền một mạch; theo chuỗi
- 接连[接連][tiếp liên]Cấp: HSK 6liên tục; liên tiếp; kế tiếp
- 相连[相連][tương liên]Cấp: HSK 6liên kết; nối; kết nối
- 连贯[連貫][liên quan]Cấp: HSK 7–9kết nối (các yếu tố khác biệt); mạch lạc (câu chuyện, lập luận, v.v.)
- 连连[連連][liên liên]Cấp: HSK 7–9liên tục; lặp đi lặp lại
- 连绵[連綿][liên miên]Cấp: HSK 7–9liên tục; không ngừng; không gián đoạn
- 连年[連年][liên nên]Cấp: HSK 7–9nhiều năm liên tiếp; trong nhiều năm
- 连任[連任][liên nhậm]Cấp: HSK 7–9tiếp tục giữ chức (chính trị); phục vụ thêm một nhiệm kỳ
- 连锁[連鎖][liên toả]Cấp: HSK 7–9liên kết; được kết nối; chuỗi (cửa hàng v.v.)
- 连同[連同][liên đồng]Cấp: HSK 7–9cùng với; kể cả
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 办公[辦公][biện công]Cấp: HSK 4xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
- 办理[辦理][biện lí]Cấp: HSK 4xử lý; tiến hành; thực hiện
- 办事[辦事][biện sự]Cấp: HSK 4xử lý (công việc); làm việc
- 报考[報考][báo khảo]Cấp: HSK 4đăng ký dự thi
- 报名[報名][báo danh]Cấp: HSK 4đăng ký; ghi tên; nộp đơn
- 本科[bản khoa]Cấp: HSK 4khóa học đại học; đại học (tính từ)
- 表格[biểu cách]Cấp: HSK 4biểu mẫu; bảng
- 标准[標準][bêu chuẩn]Cấp: HSK 4tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc nhấn mạnh 连…也/都… · 连 + Cực điểm (Danh từ / Một lượng nhỏ / Động từ) + 也 / 都 + Vị ngữHSK 4
- Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn 连…都 / 也… · 连 + Danh từ / Cụm động từ (trường hợp cực đoan nhất) + 都 / 也 + Vị ngữ (khẳng định hoặc phủ định)HSK 4
- Phó từ phản vấn chỉ phạm vi vượt trội 岂止 / 何止 · 岂止 / 何止 + (是) + Phạm vi nhỏ A,连 / 甚至 + Phạm vi lớn hơn B + 也/都…HSK 5
- Phức câu tăng tiến 不仅 / 不光…而且 / 并且 / 甚至… · 不仅 / 不光 + Vế 1,而且 / 并且 + Vế 2,甚至 + Vế 3 (mức độ cao nhất)HSK 4
- Cấu trúc cảnh báo tất yếu 一旦…势必… · 一旦 + Tình huống rủi ro xảy ra,势必 + Hệ quả tất yếuHSK 7–9