Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

连任

Phồn thể: [連任]
liánrèn
Nghĩa tiếng Việttiếp tục giữ chức (chính trị); phục vụ thêm một nhiệm kỳ
Âm Hán Việtliên nhậm
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếp tục giữ chức (chính trị)
  2. 2 phục vụ thêm một nhiệm kỳ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập