Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
rèn · Rén

任

Nghĩarèn bổ nhiệm; chỉ định; nhậm chức; Rén họ [Ren2]; Huyện Nhậm 任县 (RénXiàn) ở Hà Bắc
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtrèn nhậm
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 23 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • rènÂm Hán Việt: nhậmbổ nhiệm; chỉ định; nhậm chức
  • Rénhọ [Ren2]; Huyện Nhậm 任县 (RénXiàn) ở Hà Bắc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 壬

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 壬

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 11 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.