Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
píng · píng

凭

Nghĩabiến thể của 凭 (píng); dựa vào; dựa trên; trên cơ sở
Bộ thủ几
Âm Hán Việtbằng
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • píngÂm Hán Việt: bằngbiến thể của 凭 (píng)
  • píngdựa vào; dựa trên; trên cơ sở

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 任 + 几

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.