Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

凭借

Phồn thể: [憑借]
píngjiè
Nghĩa tiếng Việtdựa vào; phụ thuộc vào; bằng cách
Âm Hán Việtbằng tá
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dựa vào
  2. 2 phụ thuộc vào
  3. 3 bằng cách
  4. 4 nhờ vào
  5. 5 thứ mà người ta dựa vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập