Houzii
← Từ điển
Từ ghép
búhuì

不会

Phồn thể: [不會]
Nghĩa tiếng Việtkhông có khả năng; không có khả năng xảy ra; sẽ không (hành động, xảy ra v.v.)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không có khả năng
  2. 2 không có khả năng xảy ra
  3. 3 sẽ không (hành động, xảy ra v.v.)
  4. 4 không thể
  5. 5 không biết làm việc gì đó
  6. 6 (khẩu ngữ) (Đài Loan) đừng nhắc đến
  7. 7 không có chi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập